о́тпуск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bán ra, bánпродажаsự
- giao, cấp, chuyển giaoвыдачаsự
- Nghỉ phép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́тпуск | отпуска́ |
| Sinh cách | о́тпуска | отпуско́в |
| Tặng cách | о́тпуску | отпуска́м |
| Đối cách | о́тпуск | отпуска́ |
| Công cụ cách | о́тпуском | отпуска́ми |
| Giới cách | о́тпуске | отпуска́х |
Ví dụ
- отпуск по болезни[sự] nghỉ ốm
- отпуск с сохранением содержания[kỳ] nghỉ phép có lương, nghỉ phép nguyên lương
- отпуск без сохранения содержания[kỳ] nghỉ phép không lương
