отпускни́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người đang nghỉ phép, người đi phépразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отпускни́к | отпускники́ |
| Sinh cách | отпускника́ | отпускнико́в |
| Tặng cách | отпускнику́ | отпускника́м |
| Đối cách | отпускника́ | отпускнико́в |
| Công cụ cách | отпускнико́м | отпускника́ми |
| Giới cách | отпускнике́ | отпускника́х |