отпускны́е отпускные

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. trợ cấp nghỉ phép, tiền lương nghỉ phép, khoản trợ cấp đi nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотпускно́еотпускны́е
Sinh cáchотпускно́гоотпускны́х
Tặng cáchотпускно́муотпускны́м
Đối cáchотпускно́еотпускны́е
Công cụ cáchотпускны́мотпускны́ми
Giới cáchотпускно́мотпускны́х