отпуска́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отпусти́тьcho đi, thả
Nghĩa
- dịu điослабевать
- xá tộiпрощать
- ramобрабатывать термически
- cấpвыдавать, предоставлять
- nuôi dàiотращивать
- thảвыпускать, позволять уйти, двигаться
- để mọcотращивать
- cho điвыпускать, позволять уйти, двигаться
- nới lỏngослаблять
- tha thứпрощать
- phóng thíchвыпускать, позволять уйти, двигаться
- bánпродавать
- thả tự doвыпускать, позволять уйти, двигаться
- buông lỏngослаблять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отпуска́ю |
| ты | отпуска́ешь |
| он / она / оно | отпуска́ет |
| мы | отпуска́ем |
| вы | отпуска́ете |
| они | отпуска́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отпуска́л |
| Giống cái | отпуска́ла |
| Giống trung | отпуска́ло |
| Số nhiều | отпуска́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отпуска́й |
| Số nhiều | отпуска́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отпуска́ющий | отпуска́вший |
| Bị động | отпуска́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отпуска́я | отпускав, отпускавши |
