Nghĩa
- cất... đi, lấy... điубирать
- cắt cụt, cưa cụtthông tụcампулировать
- làm mất, làm tốnвремя, энергию и т. п.
- Lấy... đi, cướp... đi, chiếm lấy, đoạt, tước... đilấy
- trừ đithông tụcвычитать
- tước mấtперен.
- tước đoạt, chiếm đoạt, bác đoạt, cướp đoạt
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отнима́ю |
|---|
| ты | отнима́ешь |
|---|
| он / она / оно | отнима́ет |
|---|
| мы | отнима́ем |
|---|
| вы | отнима́ете |
|---|
| они | отнима́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отнима́л |
|---|
| Giống cái | отнима́ла |
|---|
| Giống trung | отнима́ло |
|---|
| Số nhiều | отнима́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отнима́й |
|---|
| Số nhiều | отнима́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отнима́ющий | отнима́вший |
|---|
| Bị động | отнима́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отнима́я | отнимав, отнимавши |
|---|