отнима́ться отниматься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Liệt đi, bại đi, bại liệt
  2. tê đi, dại đi, cứng lạithông tụcнеметьbị

Chia động từ

Hiện tại
яотнима́юсь
тыотнима́ешься
он / она / оноотнима́ется
мыотнима́емся
выотнима́етесь
ониотнима́ются
Quá khứ
Giống đựcотнима́лся
Giống cáiотнима́лась
Giống trungотнима́лось
Số nhiềuотнима́лись
Mệnh lệnh
Số ítотнима́йся
Số nhiềuотнима́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотнима́ющийсяотнима́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотнима́ясьотнимавшись