отня́тие отнятие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự lấy đi, sự tước đoạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотня́тиеотня́тия
Sinh cáchотня́тияотня́тий
Tặng cáchотня́тиюотня́тиям
Đối cáchотня́тиеотня́тия
Công cụ cáchотня́тиемотня́тиями
Giới cáchотня́тииотня́тиях