отмеча́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đăng ký, ghi tên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отмеча́юсь |
| ты | отмеча́ешься |
| он / она / оно | отмеча́ется |
| мы | отмеча́емся |
| вы | отмеча́етесь |
| они | отмеча́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отмеча́лся |
| Giống cái | отмеча́лась |
| Giống trung | отмеча́лось |
| Số nhiều | отмеча́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отмеча́йся |
| Số nhiều | отмеча́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отмеча́ющийся | отмеча́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отмеча́ясь | отмечавшись |
