отмеча́ться отмечаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đăng ký, ghi tên

Chia động từ

Hiện tại
яотмеча́юсь
тыотмеча́ешься
он / она / оноотмеча́ется
мыотмеча́емся
выотмеча́етесь
ониотмеча́ются
Quá khứ
Giống đựcотмеча́лся
Giống cáiотмеча́лась
Giống trungотмеча́лось
Số nhiềuотмеча́лись
Mệnh lệnh
Số ítотмеча́йся
Số nhiềuотмеча́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотмеча́ющийсяотмеча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотмеча́ясьотмечавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa