о́тмель
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bãi
- bãi bồi
- bãi nông
- Bãi nông, bãi bồi, bãi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́тмель | о́тмели |
| Sinh cách | о́тмели | о́тмелей |
| Tặng cách | о́тмели | о́тмелям |
| Đối cách | о́тмель | о́тмели |
| Công cụ cách | о́тмелью | о́тмелями |
| Giới cách | о́тмели | о́тмелях |
Ví dụ
- песчаная отмельbãi cát