о́тмель отмель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bãi
  2. bãi bồi
  3. bãi nông
  4. Bãi nông, bãi bồi, bãi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́тмельо́тмели
Sinh cáchо́тмелио́тмелей
Tặng cáchо́тмелио́тмелям
Đối cáchо́тмельо́тмели
Công cụ cáchо́тмельюо́тмелями
Giới cáchо́тмелио́тмелях

Ví dụ

  • песчаная отмель
    bãi cát

Từ liên quan