отложи́ть отложить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hoãn, trì hoãn
  2. để dành, cất đi

Chia động từ

Tương lai
яотложу́
тыотло́жишь
он / она / оноотло́жит
мыотло́жим
выотло́жите
ониотло́жат
Quá khứ
Giống đựcотложи́л
Giống cáiотложи́ла
Giống trungотложи́ло
Số nhiềuотложи́ли
Mệnh lệnh
Số ítотложи́
Số nhiềuотложи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отложи́вший
Bị động—отло́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отложи́в, отложивши

Từ liên quan