отложе́ние отложение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lớp trầm tích, sự lắng đọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотложе́ниеотложе́ния
Sinh cáchотложе́нияотложе́ний
Tặng cáchотложе́ниюотложе́ниям
Đối cáchотложе́ниеотложе́ния
Công cụ cáchотложе́ниемотложе́ниями
Giới cáchотложе́нииотложе́ниях