откла́дывать откладывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hoãn... lại, hoãn, trì hoãnотсрочивать
  2. để dành, dành dụm, dànhпро запас
  3. để... ra một... bên, để... sang bên cạnh, để riêng... raв сторону

Chia động từ

Hiện tại
яоткла́дываю
тыоткла́дываешь
он / она / онооткла́дывает
мыоткла́дываем
выоткла́дываете
ониоткла́дывают
Quá khứ
Giống đựcоткла́дывал
Giống cáiоткла́дывала
Giống trungоткла́дывало
Số nhiềuоткла́дывали
Mệnh lệnh
Số ítоткла́дывай
Số nhiềuоткла́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоткла́дывающийоткла́дывавший
Bị độngоткла́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоткла́дываяоткладывав, откладывавши

Ví dụ

  • откладывать партию
    шахм. — hoãn một ván cờ lại
  • откладывать деньги
    dành tiền để dành (dành dụm) tiền

Từ liên quan