отлага́ть отлагать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trầm tích, trầm lắng, trầm đọngВгеол.

Chia động từ

Hiện tại
яотлага́ю
тыотлага́ешь
он / она / оноотлага́ет
мыотлага́ем
выотлага́ете
ониотлага́ют
Quá khứ
Giống đựcотлага́л
Giống cáiотлага́ла
Giống trungотлага́ло
Số nhiềuотлага́ли
Mệnh lệnh
Số ítотлага́й
Số nhiềuотлага́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотлагающийотлагавший
Bị độngотлагаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотлагаяотлагав, отлагавши