различи́ть различить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhận ra
  2. phân biệt, nhận ra

Chia động từ

Tương lai
яразличу́
тыразличи́шь
он / она / оноразличи́т
мыразличи́м
выразличи́те
ониразлича́т
Quá khứ
Giống đựcразличи́л
Giống cáiразличи́ла
Giống trungразличи́ло
Số nhiềuразличи́ли
Mệnh lệnh
Số ítразличи́
Số nhiềuразличи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—различи́вший
Bị động—различённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—различи́в, различивши