о́тжиг отжиг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ủ kim loại, ủ, gia công nhiệt, ủ tôi
  2. nung chảy, thiêu kết, nung gốm, nung thủy tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́тжиго́тжиги
Sinh cáchо́тжигао́тжигов
Tặng cáchо́тжигуо́тжигам
Đối cáchо́тжиго́тжиги
Công cụ cáchо́тжигомо́тжигами
Giới cáchо́тжигео́тжигах

Từ liên quan