о́тжиг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ủ kim loại, ủ, gia công nhiệt, ủ tôi
- nung chảy, thiêu kết, nung gốm, nung thủy tinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́тжиг | о́тжиги |
| Sinh cách | о́тжига | о́тжигов |
| Tặng cách | о́тжигу | о́тжигам |
| Đối cách | о́тжиг | о́тжиги |
| Công cụ cách | о́тжигом | о́тжигами |
| Giới cách | о́тжиге | о́тжигах |