каши́ца
danh từbất động vật
Nghĩa
- cháo loãng, bột loãng, cháo nhão
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каши́ца | каши́цы |
| Sinh cách | каши́цы | каши́ц |
| Tặng cách | каши́це | каши́цам |
| Đối cách | каши́цу | каши́цы |
| Công cụ cách | каши́цей, каши́цею | каши́цами |
| Giới cách | каши́це | каши́цах |