каши́ца кашица

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cháo loãng, bột loãng, cháo nhão

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаши́цакаши́цы
Sinh cáchкаши́цыкаши́ц
Tặng cáchкаши́цекаши́цам
Đối cáchкаши́цукаши́цы
Công cụ cáchкаши́цей, каши́цеюкаши́цами
Giới cáchкаши́цекаши́цах

ка́шица кашица

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cháo loãng, bột loãng, cháo nhão

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́шицака́шицы
Sinh cáchка́шицыка́шиц
Tặng cáchка́шицека́шицам
Đối cáchка́шицука́шицы
Công cụ cáchка́шицей, ка́шицеюка́шицами
Giới cáchка́шицека́шицах