отбира́ть отбирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chọn lấy, lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa, sàng lọc, kén chọn, gạn chắtВвыбирать
  2. lấy lại, thu hồiбилеты, документы
  3. tước mất, lấy mất, đoạt mất, chiếm mất, tước đoạt, cướp mấtВ у Ротнимать
  4. tịch thuконфисковать

Chia động từ

Hiện tại
яотбира́ю
тыотбира́ешь
он / она / оноотбира́ет
мыотбира́ем
выотбира́ете
ониотбира́ют
Quá khứ
Giống đựcотбира́л
Giống cáiотбира́ла
Giống trungотбира́ло
Số nhiềuотбира́ли
Mệnh lệnh
Số ítотбира́й
Số nhiềuотбира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотбира́ющийотбира́вший
Bị độngотбира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотбира́яотбирав, отбиравши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa