отобра́ть отобрать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chọnвыделить, выбрать
  2. chọn raвыделить, выбрать
  3. lấy đi, lựa chọn

Chia động từ

Tương lai
яотберу́
тыотберёшь
он / она / оноотберёт
мыотберём
выотберёте
ониотберу́т
Quá khứ
Giống đựcотобра́л
Giống cáiотобрала́
Giống trungотобра́ло
Số nhiềuотобра́ли
Mệnh lệnh
Số ítотбери́
Số nhiềuотбери́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отобра́вший
Bị động—ото́бранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отобра́в, отобравши

Từ liên quan