остана́вливаться останавливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại
  2. tập trung vào, xoáy vào, nhằm vào, lưu ý đến, đề cập đến, nói đến, dừng lại, ngừng lạiна Псосредоточиваться
  3. ở tạm, ở đậu, trú chân, dừng chân, tạm trú, tạm nghỉ lại, tạm dừng lạiвременно поселяться

Chia động từ

Hiện tại
яостана́вливаюсь
тыостана́вливаешься
он / она / оноостана́вливается
мыостана́вливаемся
выостана́вливаетесь
ониостана́вливаются
Quá khứ
Giống đựcостана́вливался
Giống cáiостана́вливалась
Giống trungостана́вливалось
Số nhiềuостана́вливались
Mệnh lệnh
Số ítостана́вливайся
Số nhiềuостана́вливайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngостана́вливающийсяостана́вливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từостана́вливаясьостана́вливавшись

Ví dụ

  • останавливаться на каком-л. вопросе
    lưu ý đến (xoáy vào, đề cập đến, nói đến, nhằm vào, dừng lại ở) vấn đề gì

Từ liên quan