остано́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bến xe, chỗ đậu xe, gaпункт, место
- dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lạiдействиеsự
- ngừng, dừng, nghỉперерыв, паузаchỗ
- ở tạm, ở đậu, trú chân, tạm trú, tạm nghỉ lại, tạm dừng lạiвременное пребывание где-л.sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | остано́вка | остано́вки |
| Sinh cách | остано́вки | остано́вок |
| Tặng cách | остано́вке | остано́вкам |
| Đối cách | остано́вку | остано́вки |
| Công cụ cách | остано́вкой, остано́вкою | остано́вками |
| Giới cách | остано́вке | остано́вках |
Ví dụ
- остановка автобусаbến xe buýt
- трамвайная остановкаbến tàu điện
- конечная остановкаga cuối, bến cuối

