остано́в останов

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự dừng lại, sự ngắt quãng, sự kẹt, sự ngừng hoạt động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchостано́востано́вы
Sinh cáchостано́ваостано́вов
Tặng cáchостано́вуостано́вам
Đối cáchостано́востано́вы
Công cụ cáchостано́вомостано́вами
Giới cáchостано́веостано́вах