оска́литься оскалиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhe răng
  2. cười nhe răng

Chia động từ

Tương lai
яоска́люсь
тыоска́лишься
он / она / онооска́лится
мыоска́лимся
выоска́литесь
ониоска́лятся
Quá khứ
Giống đựcоска́лился
Giống cáiоска́лилась
Giống trungоска́лилось
Số nhiềuоска́лились
Mệnh lệnh
Số ítоска́лься
Số nhiềuоска́льтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оска́лившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оска́лившись, оска́лясь

Từ liên quan