ска́литься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhe răng, cười nhe răng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ска́люсь |
| ты | ска́лишься |
| он / она / оно | ска́лится |
| мы | ска́лимся |
| вы | ска́литесь |
| они | ска́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ска́лился |
| Giống cái | ска́лилась |
| Giống trung | ска́лилось |
| Số nhiều | ска́лились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ска́лься |
| Số nhiều | ска́льтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ска́лящийся | ска́лившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ска́лясь | скалившись |