оска́ливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cười nhếch miệng, cười hở răng, cười nhe răng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оска́ливаюсь |
| ты | оска́ливаешься |
| он / она / оно | оска́ливается |
| мы | оска́ливаемся |
| вы | оска́ливаетесь |
| они | оска́ливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оска́ливался |
| Giống cái | оска́ливалась |
| Giống trung | оска́ливалось |
| Số nhiều | оска́ливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оска́ливайся |
| Số nhiều | оска́ливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оска́ливающийся | оска́ливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оска́ливаясь | оскаливавшись |