ска́лить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể оска́литьNhe răng, nhe
Nghĩa
- nhe răng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ска́лю |
| ты | ска́лишь |
| он / она / оно | ска́лит |
| мы | ска́лим |
| вы | ска́лите |
| они | ска́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ска́лил |
| Giống cái | ска́лила |
| Giống trung | ска́лило |
| Số nhiều | ска́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ска́ль |
| Số nhiều | ска́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ска́лящий | ска́ливший |
| Bị động | ска́лимый | ска́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ска́ля | скалив, скаливши |