осво́иться освоиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm quen, học thành thạoс чем
  2. thích nghi, quen chỗ mới

Chia động từ

Tương lai
яосво́юсь
тыосво́ишься
он / она / оноосво́ится
мыосво́имся
выосво́итесь
ониосво́ятся
Quá khứ
Giống đựcосво́ился
Giống cáiосво́илась
Giống trungосво́илось
Số nhiềuосво́ились
Mệnh lệnh
Số ítосво́йся
Số nhiềuосво́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осво́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осво́ившись, осво́ясь

Từ đồng nghĩa