осва́иваться осваиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nắm vững, nắm chắc, nắm được, hiểu thấu đáo, quán triệt, thấm nhuầnпостигать
  2. quen với, quen dần vớiс Т
  3. Quen, quen dần

Chia động từ

Hiện tại
яосва́иваюсь
тыосва́иваешься
он / она / оноосва́ивается
мыосва́иваемся
выосва́иваетесь
ониосва́иваются
Quá khứ
Giống đựcосва́ивался
Giống cáiосва́ивалась
Giống trungосва́ивалось
Số nhiềuосва́ивались
Mệnh lệnh
Số ítосва́ивайся
Số nhiềuосва́ивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосва́ивающийсяосва́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосва́иваясьосваивавшись

Từ đồng nghĩa