ору́дие орудие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Công cụ
  2. công cụ, dụng cụтруда
  3. pháo, đại bác, súng lớn, đại pháoартиллерийскоеcỗ, khẩu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchору́диеору́дия
Sinh cáchору́дияору́дий
Tặng cáchору́диюору́диям
Đối cáchору́диеору́дия
Công cụ cáchору́диемору́диями
Giới cáchору́дииору́диях

Ví dụ

  • послушное орудие в руках кого-л.
    [một] công cụ ngoan ngoãn trong tay ai
  • селькохозяйственные орудия
    nông cụ
  • орудия производства
    эк. — công cụ sản xuất

Từ liên quan