опу́тать опутать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn chặt, làm mắc lưới

Chia động từ

Tương lai
яопу́таю
тыопу́таешь
он / она / оноопу́тает
мыопу́таем
выопу́таете
ониопу́тают
Quá khứ
Giống đựcопу́тал
Giống cáiопу́тала
Giống trungопу́тало
Số nhiềuопу́тали
Mệnh lệnh
Số ítопу́тай
Số nhiềuопу́тайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опу́тавший
Bị động—опу́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—опу́тав, опутавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa