оплетаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được bện quanh, đang được quấn quanh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоплетаемыйоплетаемоеоплетаемаяоплетаемые
Sinh cáchоплетаемогооплетаемогооплетаемойоплетаемых
Tặng cáchоплетаемомуоплетаемомуоплетаемойоплетаемым
Đối cáchоплетаемого, оплетаемыйоплетаемоеоплетаемуюоплетаемых, оплетаемые
Công cụ cáchоплетаемымоплетаемымоплетаемой, оплетаемоюоплетаемыми
Giới cáchоплетаемомоплетаемомоплетаемойоплетаемых
Dạng ngắnоплетаемоплетаемооплетаемаоплетаемы

оплета́ть оплетать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn, bện, đanобвивать гибким
  2. quấn, bện, lừa bịp, gạt gẫm
  3. đan chéo, bện chéoобвивать гибким

Chia động từ

Hiện tại
яоплета́ю
тыоплета́ешь
он / она / онооплета́ет
мыоплета́ем
выоплета́ете
ониоплета́ют
Quá khứ
Giống đựcоплета́л
Giống cáiоплета́ла
Giống trungоплета́ло
Số nhiềuоплета́ли
Mệnh lệnh
Số ítоплета́й
Số nhiềuоплета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоплета́ющийоплета́вший
Bị độngоплетаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоплета́яоплетав, оплетавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa