опла́та оплата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiền công, tiền lương, tiền thù laoденьги
  2. trả, trả tiền, trả côngдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопла́таопла́ты
Sinh cáchопла́тыопла́т
Tặng cáchопла́теопла́там
Đối cáchопла́туопла́ты
Công cụ cáchопла́тойопла́тами
Giới cáchопла́теопла́тах

Ví dụ

  • оплата труда рабочих
    [sự] trả công thợ

Từ liên quan