зарпла́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lương, tiền lương, tiền côngзаработная платаthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зарпла́та | зарпла́ты |
| Sinh cách | зарпла́ты | зарпла́т |
| Tặng cách | зарпла́те | зарпла́там |
| Đối cách | зарпла́ту | зарпла́ты |
| Công cụ cách | зарпла́той, зарпла́тою | зарпла́тами |
| Giới cách | зарпла́те | зарпла́тах |
