описа́ть описать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. miêu tả, kiểm kê, kê biên, vẽ ngoại tiếp

Chia động từ

Tương lai
яопишу́
тыопи́шешь
он / она / оноопи́шет
мыопи́шем
выопи́шете
ониопи́шут
Quá khứ
Giống đựcописа́л
Giống cáiописа́ла
Giống trungописа́ло
Số nhiềuописа́ли
Mệnh lệnh
Số ítопиши́
Số nhiềuопиши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—описа́вший
Bị động—опи́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—описа́в, описа́вши

Từ liên quan

опи́сать описать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tè lên

Chia động từ

Tương lai
яопи́саю
тыопи́саешь
он / она / оноопи́сает
мыопи́саем
выопи́саете
ониопи́сают
Quá khứ
Giống đựcопи́сал
Giống cáiопи́сала
Giống trungопи́сало
Số nhiềuопи́сали
Mệnh lệnh
Số ítопи́сай
Số nhiềuопи́сайте