опали́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пали́тьNung nấu, thiêu đốt; Nã, giã, bắnопаля́тьrám, rám nắng, đen sạm, sạm da; Đốt sém quanh, đốt quanh, thui quanhопа́ливатьĐốt sém lông, thui lông
Nghĩa
- đốt sém
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | опалю́ |
| ты | опали́шь |
| он / она / оно | опали́т |
| мы | опали́м |
| вы | опали́те |
| они | опаля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опали́л |
| Giống cái | опали́ла |
| Giống trung | опали́ло |
| Số nhiều | опали́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опали́ |
| Số nhiều | опали́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | опали́вший |
| Bị động | — | опалённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | опали́в, опаливши, опаля́ |