опаля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể опали́тьđốt sém
Nghĩa
- rám, rám nắng, đen sạm, sạm daсолнцем и т. п.
- Đốt sém quanh, đốt quanh, thui quanh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опаля́ю |
| ты | опаля́ешь |
| он / она / оно | опаля́ет |
| мы | опаля́ем |
| вы | опаля́ете |
| они | опаля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опаля́л |
| Giống cái | опаля́ла |
| Giống trung | опаля́ло |
| Số nhiều | опаля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опаля́й |
| Số nhiều | опаля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опаля́ющий | опаля́вший |
| Bị động | опаля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опаля́я | опаляв, опалявши |