опа́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể опали́тьđốt sém
Nghĩa
- Đốt sém lông, thui lông
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опа́ливаю |
| ты | опа́ливаешь |
| он / она / оно | опа́ливает |
| мы | опа́ливаем |
| вы | опа́ливаете |
| они | опа́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опа́ливал |
| Giống cái | опа́ливала |
| Giống trung | опа́ливало |
| Số nhiều | опа́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опа́ливай |
| Số nhiều | опа́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опа́ливающий | опа́ливавший |
| Bị động | опаливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опа́ливая | опаливав, опаливавши |