опа́ливать опаливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đốt sém lông, thui lông

Chia động từ

Hiện tại
яопа́ливаю
тыопа́ливаешь
он / она / оноопа́ливает
мыопа́ливаем
выопа́ливаете
ониопа́ливают
Quá khứ
Giống đựcопа́ливал
Giống cáiопа́ливала
Giống trungопа́ливало
Số nhiềuопа́ливали
Mệnh lệnh
Số ítопа́ливай
Số nhiềuопа́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопа́ливающийопа́ливавший
Bị độngопаливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопа́ливаяопаливав, опаливавши

Từ liên quan