озабо́ченность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Băn khoăn, lo lắng, lo âu, bận tâm, bận trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | озабо́ченность | — |
| Sinh cách | озабо́ченности | — |
| Tặng cách | озабо́ченности | — |
| Đối cách | озабо́ченность | — |
| Công cụ cách | озабо́ченностью | — |
| Giới cách | озабо́ченности | — |