озабо́ченность озабоченность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Băn khoăn, lo lắng, lo âu, bận tâm, bận trí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchозабо́ченность—
Sinh cáchозабо́ченности—
Tặng cáchозабо́ченности—
Đối cáchозабо́ченность—
Công cụ cáchозабо́ченностью—
Giới cáchозабо́ченности—

Từ liên quan