озабо́титься озаботиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quan tâm, lo lắng, chăm sóc, chú ý

Chia động từ

Tương lai
яозабо́чусь
тыозабо́тишься
он / она / оноозабо́тится
мыозабо́тимся
выозабо́титесь
ониозабо́тятся
Quá khứ
Giống đựcозабо́тился
Giống cáiозабо́тилась
Giống trungозабо́тилось
Số nhiềuозабо́тились
Mệnh lệnh
Số ítозабо́ться
Số nhiềuозабо́тьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—озабо́тившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từозабо́тясьозабо́тившись