озабо́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lo liệu, chăm sóc, quan tâm, giải quyết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | озабо́чиваюсь |
| ты | озабо́чиваешься |
| он / она / оно | озабо́чивается |
| мы | озабо́чиваемся |
| вы | озабо́чиваетесь |
| они | озабо́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | озабо́чивался |
| Giống cái | озабо́чивалась |
| Giống trung | озабо́чивалось |
| Số nhiều | озабо́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | озабо́чивайся |
| Số nhiều | озабо́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | озабо́чивающийся | озабо́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | озабо́чиваясь | озабочивавшись |