одоле́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thắng, khuất phục, áp đảo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | одоле́ю |
| ты | одоле́ешь |
| он / она / оно | одоле́ет |
| мы | одоле́ем |
| вы | одоле́ете |
| они | одоле́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | одоле́л |
| Giống cái | одоле́ла |
| Giống trung | одоле́ло |
| Số nhiều | одоле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | одоле́й |
| Số nhiều | одоле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | одоле́вший |
| Bị động | — | одолённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | одоле́в, одолевши |