преодоле́ть преодолеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vượt qua, khắc phục

Chia động từ

Tương lai
япреодоле́ю
тыпреодоле́ешь
он / она / онопреодоле́ет
мыпреодоле́ем
выпреодоле́ете
онипреодоле́ют
Quá khứ
Giống đựcпреодоле́л
Giống cáiпреодоле́ла
Giống trungпреодоле́ло
Số nhiềuпреодоле́ли
Mệnh lệnh
Số ítпреодоле́й
Số nhiềuпреодоле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—преодоле́вший
Bị động—преодолённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—преодоле́в, преодолевши