огра́да ограда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hàng rào, hàng giậu, rào giậu, tường vây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогра́даогра́ды
Sinh cáchогра́дыогра́д
Tặng cáchогра́деогра́дам
Đối cáchогра́дуогра́ды
Công cụ cáchогра́дой, огра́доюогра́дами
Giới cáchогра́деогра́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa