огра́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hàng rào, hàng giậu, rào giậu, tường vây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огра́да | огра́ды |
| Sinh cách | огра́ды | огра́д |
| Tặng cách | огра́де | огра́дам |
| Đối cách | огра́ду | огра́ды |
| Công cụ cách | огра́дой, огра́дою | огра́дами |
| Giới cách | огра́де | огра́дах |
Từ liên quan
забо́рhàng ràoпрегра́даtrở ngại, cản trở, chướng ngại; Vật chắn ngang, vật chướng ngại, chướng ngại vậtогражде́ниеhàng rào; sự bảo vệогради́тьrào kín; rào quanhогражда́тьrào... lạiогра́дкаhàng rào, rào chắn; dậu cây, hàng rào câyогради́тельныйmang tính bảo vệ, mang tính phòng hộ, dùng để chắn, dùng làm hàng rào
