огра́дка оградка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hàng rào, rào chắn
  2. dậu cây, hàng rào cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогра́дкаогра́дки
Sinh cáchогра́дкиогра́док
Tặng cáchогра́дкеогра́дкам
Đối cáchогра́дкуогра́дки
Công cụ cáchогра́дкой, огра́дкоюогра́дками
Giới cáchогра́дкеогра́дках