огражда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể огради́тьrào kín; rào quanh
Nghĩa
- rào... lạiотгораживать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | огражда́ю |
| ты | огражда́ешь |
| он / она / оно | огражда́ет |
| мы | огражда́ем |
| вы | огражда́ете |
| они | огражда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огражда́л |
| Giống cái | огражда́ла |
| Giống trung | огражда́ло |
| Số nhiều | огражда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огражда́й |
| Số nhiều | огражда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | огражда́ющий | огражда́вший |
| Bị động | огражда́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | огражда́я | ограждав, ограждавши |