оговори́ть оговорить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nói rõ điều kiệnсделать замечание
- vu khốngоболгать
- lưu ýсделать замечание
- quy định điều kiệnобозначить условия
- vu cáo
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | оговорю́ |
|---|
| ты | оговори́шь |
|---|
| он / она / оно | оговори́т |
|---|
| мы | оговори́м |
|---|
| вы | оговори́те |
|---|
| они | оговоря́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | оговори́л |
|---|
| Giống cái | оговори́ла |
|---|
| Giống trung | оговори́ло |
|---|
| Số nhiều | оговори́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | оговори́ |
|---|
| Số nhiều | оговори́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | оговори́вший |
|---|
| Bị động | — | оговорённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | оговори́в, оговори́вши |
|---|
Từ liên quan
огово́ркаnói lầm, nói lộn, nói nhịu, lỡ miệng; điều kiện, nói rào trước bổ sung, nói thêmогово́рNói không, nói điêu, vu khống, đổ vấy, vu oan, vu cáo