оговори́ть оговорить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói rõ điều kiệnсделать замечание
  2. vu khốngоболгать
  3. lưu ýсделать замечание
  4. quy định điều kiệnобозначить условия
  5. vu cáo

Chia động từ

Tương lai
яоговорю́
тыоговори́шь
он / она / онооговори́т
мыоговори́м
выоговори́те
ониоговоря́т
Quá khứ
Giống đựcоговори́л
Giống cáiоговори́ла
Giống trungоговори́ло
Số nhiềuоговори́ли
Mệnh lệnh
Số ítоговори́
Số nhiềuоговори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оговори́вший
Bị động—оговорённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оговори́в, оговори́вши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa