Nghĩa
- nói không, nói điêu, vu khống, đổ vấy, vu oan, vu cáothông tụcклеветать
- ước định trước, đặt điều kiện trướcобусловливать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | огова́риваю |
|---|
| ты | огова́риваешь |
|---|
| он / она / оно | огова́ривает |
|---|
| мы | огова́риваем |
|---|
| вы | огова́риваете |
|---|
| они | огова́ривают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | огова́ривал |
|---|
| Giống cái | огова́ривала |
|---|
| Giống trung | огова́ривало |
|---|
| Số nhiều | огова́ривали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | огова́ривай |
|---|
| Số nhiều | огова́ривайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | огова́ривающий | огова́ривавший |
|---|
| Bị động | огова́риваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | огова́ривая | оговаривав, оговаривавши |
|---|