овёс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kiều mạchAvena
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | овёс | овсы́ |
| Sinh cách | овса́ | овсо́в |
| Tặng cách | овсу́ | овса́м |
| Đối cách | овёс | овсы́ |
| Công cụ cách | овсо́м | овса́ми |
| Giới cách | овсе́ | овса́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | овёс | овсы́ |
| Sinh cách | овса́ | овсо́в |
| Tặng cách | овсу́ | овса́м |
| Đối cách | овёс | овсы́ |
| Công cụ cách | овсо́м | овса́ми |
| Giới cách | овсе́ | овса́х |