овсю́г овсюг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cỏ yến mạch, cây yến mạch dại
  2. yến mạch dại, cỏ yến mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchовсю́говсюги́
Sinh cáchовсюга́овсюго́в
Tặng cáchовсюгу́овсюга́м
Đối cáchовсю́говсюги́
Công cụ cáchовсюго́мовсюга́ми
Giới cáchовсюге́овсюга́х