овся́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chim sáo vàng
- yến mạch, bột yến mạchкрупа
- cháo yến mạchкаша
- yến mạch, cháo yến mạch, chim sáo vàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | овся́нка | овся́нки |
| Sinh cách | овся́нки | овся́нок |
| Tặng cách | овся́нке | овся́нкам |
| Đối cách | овся́нку | овся́нки |
| Công cụ cách | овся́нкой, овся́нкою | овся́нками |
| Giới cách | овся́нке | овся́нках |