овся́нка овсянка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chim sáo vàng
  2. yến mạch, bột yến mạchкрупа
  3. cháo yến mạchкаша
  4. yến mạch, cháo yến mạch, chim sáo vàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchовся́нкаовся́нки
Sinh cáchовся́нкиовся́нок
Tặng cáchовся́нкеовся́нкам
Đối cáchовся́нкуовся́нки
Công cụ cáchовся́нкой, овся́нкоюовся́нками
Giới cáchовся́нкеовся́нках