объя́тие объятие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Ôm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобъя́тиеобъя́тия
Sinh cáchобъя́тияобъя́тий
Tặng cáchобъя́тиюобъя́тиям
Đối cáchобъя́тиеобъя́тия
Công cụ cáchобъя́тиемобъя́тиями
Giới cáchобъя́тииобъя́тиях

Ví dụ

  • заключить кого-л. в свои объятия
    ôm ai, ôm choàng (ôm chằm) ai
  • принять, встретитького-л. с распростёртыми объятиями
    tay bắt mặt mừng, đón tiếp niềm nở

Từ liên quan