объя́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Ôm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объя́тие | объя́тия |
| Sinh cách | объя́тия | объя́тий |
| Tặng cách | объя́тию | объя́тиям |
| Đối cách | объя́тие | объя́тия |
| Công cụ cách | объя́тием | объя́тиями |
| Giới cách | объя́тии | объя́тиях |
Ví dụ
- заключить кого-л. в свои объятияôm ai, ôm choàng (ôm chằm) ai
- принять, встретитького-л. с распростёртыми объятиямиtay bắt mặt mừng, đón tiếp niềm nở
